Van Thinh Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VạN THịNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$152.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316689611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE83Q1WW |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Số 28, Đường 229, Ấp 2A, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | VAN THINH IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Đường 229, Ấp 2A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84909317478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $86.9K |
| 美国 | 1 | $32.9K |
| 巴拿马 | 1 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Natural Timber Stone | 澳大利亚 | 2 | $86.9K | 藤柳家具、木制座椅 |
| Tam Ngoc Incorporated | 美国 | 1 | $32.9K | 藤柳家具 |
| Basis Property Development Panama, S. de R.L. | 巴拿马 | 1 | $32.2K | 其他陶瓷制品、其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $842 |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $5.7K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $3.3K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $5.2K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $9.1K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $846 |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $4.0K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $1.5K |
| 2023-12-05 | 藤柳家具 | Tam Ngoc Incorporated | 美国 | $2.4K |
| 2023-09-27 | 其他座椅 | Natural Timber Stone | 澳大利亚 | $2.6K |