Lapis Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE LAPIS
110
进口笔数
46
出口笔数
$3.97M
进口金额
$593.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
26
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202150713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EQDJ65 |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 38B/275 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE LAPIS |
| 企业英文名称 | LAPIS CHEMICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38B/275 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84936646747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 291711 | 草酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.99M |
| 中国台湾 | 20 | $436.4K |
| 孟加拉国 | 8 | $278.8K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $94.0K |
| 新西兰 | 3 | $84.0K |
| 印度 | 2 | $55.5K |
| 泰国 | 1 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $556.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.37M | 碳酸钠、固体烧碱 |
| JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | 10 | $474.2K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $332.5K | 固体烧碱、草酸化合物 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $304.9K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $178.0K | 固体烧碱、邻苯二甲酸酐 |
| Chengyuan Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.9K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Zhongying Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.2K | 固体烧碱、碳化钙 |
| SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | 3 | $100.9K | 固体烧碱、过氧化氢 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $97.0K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| SKYEY IMPEX LIMITED | 中国香港 | 3 | $94.6K | 固体烧碱、氯化铵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $459.2K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 20 | $126.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Huge Gain Holdings Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料废料、硫酸 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 固体烧碱 | Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 中国 | $64.1K |
| 2026-06-10 | 固体烧碱 | Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2026-06-09 | 固体烧碱 | SHANDONG ZHONGHE CO., LIMITED | 中国 | $33.2K |
| 2026-06-05 | 固体烧碱 | CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $27.3K |
| 2026-06-05 | 固体烧碱 | Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | $40.9K |
| 2026-06-02 | 固体烧碱 | Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | $53.9K |
| 2026-05-27 | 固体烧碱 | JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED | 中国 | $44.1K |
| 2026-05-23 | 固体烧碱 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED | 孟加拉国 | $35.3K |
| 2026-05-20 | 固体烧碱 | Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 中国 | $71.3K |
| 2026-05-12 | 固体烧碱 | Epoch Master Industry Pte. Ltd. | 中国 | $41.0K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-06-18 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-06-18 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-06-13 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-06-13 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-06-05 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $8.9K |
| 2026-05-19 | 硼氧化物及酸 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-05-14 | 硼氧化物及酸 | Global Material Handling Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $19.0K |
| 2026-04-24 | 固体烧碱 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $18.6K |