Lapis Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 固体烧碱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THE LAPIS

110
进口笔数
46
出口笔数
$3.97M
进口金额
$593.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
26
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $446.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.8K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-02进口 $130.4K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-06进口 $225.0K · 6 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-07进口 $102.8K · 3 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-08进口 $317.0K · 9 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.6K · 4 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-11进口 $145.5K · 5 笔出口 $42.1K · 3 笔2025-12进口 $280.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.9K · 3 笔出口 $105.7K · 6 笔2026-02进口 $103.0K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $289.0K · 7 笔出口 $44.2K · 4 笔2026-04进口 $298.2K · 4 笔出口 $133.9K · 8 笔2026-05进口 $446.8K · 9 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-06进口 $262.0K · 6 笔出口 $53.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-05进口 $78.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.8K · 4 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-02进口 $130.4K · 4 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-03进口 $103.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-05进口 $71.4K · 3 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-06进口 $225.0K · 6 笔出口 $32.3K · 1 笔2025-07进口 $102.8K · 3 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-08进口 $317.0K · 9 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-09进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.6K · 4 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-11进口 $145.5K · 5 笔出口 $42.1K · 3 笔2025-12进口 $280.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.9K · 3 笔出口 $105.7K · 6 笔2026-02进口 $103.0K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2026-03进口 $289.0K · 7 笔出口 $44.2K · 4 笔2026-04进口 $298.2K · 4 笔出口 $133.9K · 8 笔2026-05进口 $446.8K · 9 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-06进口 $262.0K · 6 笔出口 $53.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202150713
企查查编码QVN1EQDJ65
成立日期2022-02-22
联系地址Số 38B/275 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE LAPIS
企业英文名称LAPIS CHEMICAL LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38B/275 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84936646747
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
281830氢氧化铝
291711草酸化合物

出口

HS 编码产品
281511固体烧碱
281000硼氧化物及酸
282890其他次氯酸盐
280700硫酸
282732氯化铝
382499其他化学制剂
280610盐酸
282739其他氯化物
340590其他擦亮剂
380210活性碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$2.99M
中国台湾20$436.4K
孟加拉国8$278.8K
沙特阿拉伯4$94.0K
新西兰3$84.0K
印度2$55.5K
泰国1$33.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$556.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epoch Master Industry Pte. Ltd.新加坡27$1.37M碳酸钠、固体烧碱
JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED中国10$474.2K固体烧碱、其他磷酸盐
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国10$332.5K固体烧碱、草酸化合物
CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾12$304.9K固体烧碱、二氯甲烷
ELI X (Qingdao) Chem Co., Ltd.科特迪瓦7$178.0K固体烧碱、邻苯二甲酸酐
Chengyuan Chemical Group Co., Ltd.中国5$155.9K固体烧碱、碳化钙
Zhongying Chemical Co., Ltd.中国4$103.2K固体烧碱、碳化钙
SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国3$100.9K固体烧碱、过氧化氢
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾7$97.0K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
SKYEY IMPEX LIMITED中国香港3$94.6K固体烧碱、氯化铵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南24$459.2K其他液化石油气、其他钢铁制品
Global Material Handling Ltd.越南20$126.3K其他钢铁制品、焊接方钢管
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.6K阀门零件、其他钢铁制品
Huge Gain Holdings Vietnam Ltd.越南1$1.4K其他塑料废料、硫酸

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22固体烧碱Epoch Master Industry Pte. Ltd.中国$64.1K
2026-06-10固体烧碱Epoch Master Industry Pte. Ltd.中国$42.5K
2026-06-09固体烧碱SHANDONG ZHONGHE CO., LIMITED中国$33.2K
2026-06-05固体烧碱CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$27.3K
2026-06-05固体烧碱Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国$40.9K
2026-06-02固体烧碱Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国$53.9K
2026-05-27固体烧碱JINGHE CHEMICAL CO., LIMITED中国$44.1K
2026-05-23固体烧碱SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LIMITED孟加拉国$35.3K
2026-05-20固体烧碱Epoch Master Industry Pte. Ltd.中国$71.3K
2026-05-12固体烧碱Epoch Master Industry Pte. Ltd.中国$41.0K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-06-18固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-06-18固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-06-13固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-06-13固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-06-05固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.9K
2026-05-19硼氧化物及酸Global Material Handling Ltd.越南$4.7K
2026-05-14硼氧化物及酸Global Material Handling Ltd.越南$4.7K
2026-04-24固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$19.0K
2026-04-24固体烧碱Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南$18.6K

相关企业 · 同类产品

Lapis Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →