Hung Thinh Trading & Electrical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG TRìNH Cơ ĐIệN HưNG THịNH
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$97.4K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202193763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAMDP04 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hợp), Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MECHANICAL ELECTRICAL WORKS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 7 (tại nhà ông Nguyễn Văn Hợp), Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84775223850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $97.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 18 | $97.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 电力控制板 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $12.2K |
| 2023-08-28 | 电力控制板 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2023-08-28 | 其他风扇 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2023-08-28 | 温控处理设备 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $331 |
| 2023-08-28 | 其他风扇 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-25 | 电力控制板 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2023-08-25 | 其他风扇 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-08-25 | 其他风扇 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-08-25 | 电力控制板 | GROWATT VIET NAM NEW ENERGY CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2023-08-25 | 温控处理设备 | Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | $331 |