PHU MINH INTERNATIONAL MEDICINE CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM QUốC Tế PHú MINH
34
进口笔数
0
出口笔数
$592.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110010554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34GBREK |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | Xóm 6, thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH INTERNATIONAL MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0934680989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $592.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | 18 | $287.4K | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $260.1K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| WUSI TRADING LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 聚氨酯纺织物、鞋靴零件 |
| QUANZHOU XILI HYGIENE MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-03 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-03 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2024-07-04 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-06-13 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-06-01 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-05-16 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2024-05-04 | 卫生用品 | XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-05-03 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $26.2K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | WUSI TRADING LTD | 中国 | $14.5K |