DKC Automobile Complex Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1500-3000cc点燃式发动机车辆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHứC HợP ô Tô DKC
9
进口笔数
0
出口笔数
$763.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902057294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT18MXJR |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 2A, đường Lê Mao, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỨC HỢP Ô TÔ DKC |
| 企业英文名称 | DKC AUTOMOBILE COMPLEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, đường Lê Mao, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02436527179 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 8 | $756.2K |
| 德国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Motor Co., Ltd. | 英国 | 8 | $756.2K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、其他印刷品 |
| Brabus GmbH | 德国 | 1 | $7.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 中排量汽车 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $66.4K |
| 2024-07-30 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $89.0K |
| 2024-07-30 | 中排量汽车 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $82.4K |
| 2024-07-29 | 中排量汽车 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $98.5K |
| 2024-07-29 | 中排量汽车 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $80.6K |
| 2024-07-26 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $79.3K |
| 2023-03-22 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $75.6K |
| 2023-03-20 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $88.8K |
| 2023-02-17 | 中排量汽车 | MORGAN MOTOR CO LTD | 英国 | $95.6K |
| 2023-01-12 | 车身零件 | BRABUS GMBH | 德国 | $37 |