HOME4US
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
223
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316147834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TKFS2N |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | 2295/8/58 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME4US |
| 企业英文名称 | HOME4US COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2295/8/58 Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0909365626 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $68.7K |
| 中国香港 | 1 | $635 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metinox International | 中国 | 219 | $43.8K | 非办公金属家具、非LED枝形吊灯 |
| GRAND DIGNITY INDUSTRIAL CO., LTD. | 2 | $21.9K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 | |
| COMET INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 其他不锈钢板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| METINOX INTERNATIONAL | 中国香港 | 1 | $635 | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、其他不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $83 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $416 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $110 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $255 |
| 2026-02-02 | 非LED枝形吊灯 | Metinox International | 中国 | $193 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $210 |
| 2026-02-02 | 非LED枝形吊灯 | Metinox International | 中国 | $133 |
| 2026-02-02 | 非LED枝形吊灯 | Metinox International | 中国 | $80 |
| 2026-02-02 | 非办公金属家具 | Metinox International | 中国 | $334 |
| 2026-02-02 | 非LED枝形吊灯 | Metinox International | 中国 | $109 |