Vicem But Son Cement Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xi Măng Vicem Bút Sơn
- 邮箱4
24
进口笔数
0
出口笔数
$9.32M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700117613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMHXS9Y |
| 成立日期 | 2006-05-01 |
| 联系地址 | Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG VICEM BÚT SƠN |
| 企业英文名称 | VICEM BUT SON CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hồng Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842263851323 |
| 邮箱 | vanphong@vicembutson.com.vn |
| 传真 | +842263851320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2356万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840211 | 水管锅炉>45吨/时 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $9.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 24 | $9.32M | 机械零件、仪器滤光片 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 过滤净化器零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $120.2K |
| 2025-11-04 | 过滤净化器零件 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $130.8K |
| 2025-06-05 | 矿物棉 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $361 |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $98 |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-03 | 其他钢铁结构体 | SINOMA INTERNATIONAL ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $7.5K |