Nam Thang Export Import Trading Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI THựC PHẩM NAM THắNG
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107361584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN874XNC7 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 39T, phố Yên Phụ, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM NAM THẮNG |
| 企业英文名称 | NAM THANG EXPORT IMPORT TRADING FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39T, phố Yên Phụ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437152733 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.15M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 20 | $495.9K | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 36 | $443.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangxi Meijing Tianxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-20 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-17 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-10 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-02-06 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-01-26 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-01-26 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-01-05 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $81.5K |
| 2025-12-01 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI HECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-23 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $26.1K |