Agro Green Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Agro Green Việt Nam
- 邮箱4
10
进口笔数
4
出口笔数
$80.1K
进口金额
$100.2K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-02-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312292559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWNKTE4 |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | 393/4A Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRO GREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGRO GREEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 393/4A Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84909128133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $75.6K |
| 比利时 | 1 | $3.7K |
| 法国 | 1 | $710 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 4 | $100.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adler Agro S.L. | 西班牙 | 6 | $45.2K | 其他肥料、碳酸钙 |
| Adler Agro | 西班牙 | 3 | $30.4K | 其他肥料、含氧氨基化合物 |
| Ajinomoto OmniChem N.V. | 比利时 | 1 | $3.7K | 植物鞣料、工业清洁制剂 |
| Ajinomoto OmniChem N.V. | 法国 | 1 | $710 | 其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finefood Industry Corp. | 菲律宾 | 4 | $100.2K | 其他冷冻蔬菜、冷冻菠菜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 磷钾肥料 | Adler Agro S.L. | 西班牙 | $6.7K |
| 2025-07-17 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $7.1K |
| 2025-01-17 | 其他肥料 | Adler Agro S.L. | 西班牙 | $2.8K |
| 2025-01-17 | 其他肥料 | Adler Agro S.L. | 西班牙 | $2.4K |
| 2025-01-17 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $3.6K |
| 2024-11-05 | 其他肥料 | Adler Agro S.L. | 西班牙 | $2.0K |
| 2024-11-05 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $2.5K |
| 2024-07-29 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $2.8K |
| 2024-07-29 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $2.7K |
| 2024-07-29 | 其他肥料 | ADLER AGRO S L | 西班牙 | $1.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 单一柑橘汁 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $29.7K |
| 2024-12-09 | 其他冷冻水果坚果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $8.2K |
| 2024-12-09 | 其他冷冻水果坚果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $4.0K |
| 2024-12-09 | 单一柑橘汁 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $17.0K |
| 2024-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $14.5K |
| 2024-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $310 |
| 2024-05-21 | 其他冷冻水果坚果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $14.7K |
| 2023-05-08 | 其他鲜果 | FINEFOOD INDUSTRY CORP | 菲律宾 | $11.9K |