A.H. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A.H.CO
1
进口笔数
3
出口笔数
$1.4K
进口金额
$29.7K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2025-10-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313594697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2E3FN5 |
| 成立日期 | 2015-12-29 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A.H.CO |
| 企业英文名称 | A.H.CO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84946436451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.6K |
| 越南 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wong Wen Hui | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Wong Wen Hui | 中国 | 1 | $2 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCJ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.6K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 气体过滤机械 | WONG WEN HUI | 中国 | $258 |
| 2025-02-17 | 其他化学制剂 | WONG WEN HUI | 中国 | $2 |
| 2025-02-17 | 其他电动家用器具 | WONG WEN HUI | 中国 | $26 |
| 2025-02-17 | 气体过滤机械 | WONG WEN HUI | 中国 | $26 |
| 2025-02-17 | 其他电动家用器具 | WONG WEN HUI | 中国 | $121 |
| 2025-02-17 | 其他电气设备 | WONG WEN HUI | 中国 | $404 |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | WONG WEN HUI | 中国 | $17 |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | WONG WEN HUI | 中国 | $4 |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | WONG WEN HUI | 中国 | $17 |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | WONG WEN HUI | 中国 | $4 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他木家具 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $274 |
| 2025-06-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2025-06-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2023-08-04 | 非办公金属家具 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2023-08-04 | 非办公金属家具 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2023-08-04 | 可调转椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $215 |
| 2023-08-04 | 可调转椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2023-08-04 | 可调转椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |