TAT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 混合果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAT TRADING
12
进口笔数
1
出口笔数
$60.5K
进口金额
$5.2K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2024-06-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316798610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60VJ25F |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 75 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAT TRADING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/12 Gò Dầu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84937208564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $39.4K |
| 尼日利亚 | 2 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prestige Galaxy Enterprise LLC | 美国 | 5 | $29.1K | 混合果蔬汁 |
| Dabelix International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $21.1K | 其他含可可食品 |
| American Pacific Direct Cargo LLC | 美国 | 4 | $8.3K | 混合果蔬汁 |
| Jean Chan | 美国 | 1 | $2.0K | 混合果蔬汁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DVK Success Resources | 马来西亚 | 1 | $5.2K | 女式纺织套装、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 混合果蔬汁 | Prestige Galaxy Enterprise LLC | 美国 | $2.1K |
| 2024-12-19 | 混合果蔬汁 | American Pacific Direct Cargo LLC | 美国 | $2.2K |
| 2024-11-19 | 混合果蔬汁 | American Pacific Direct Cargo LLC | 美国 | $2.4K |
| 2024-10-14 | 混合果蔬汁 | Prestige Galaxy Enterprise LLC | 美国 | $4.6K |
| 2024-09-16 | 混合果蔬汁 | American Pacific Direct Cargo LLC | 美国 | $2.2K |
| 2024-08-05 | 混合果蔬汁 | American Pacific Direct Cargo LLC | 美国 | $1.5K |
| 2024-04-05 | 其他含可可食品 | Dabelix International Ltd. | 尼日利亚 | $7.0K |
| 2024-03-04 | 混合果蔬汁 | Jean Chan | 美国 | $2.0K |
| 2023-10-09 | 其他含可可食品 | Dabelix International Ltd. | 尼日利亚 | $14.1K |
| 2023-08-10 | 混合果蔬汁 | Prestige Galaxy Enterprise LLC | 美国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 女式非棉针织套装 | DVK Success Resources | 马来西亚 | $1.0K |
| 2024-06-22 | 其他纺织连衣裙 | DVK Success Resources | 马来西亚 | $720 |
| 2024-06-22 | 其他人纤针织服装 | DVK Success Resources | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-06-22 | 其他纺织裙 | DVK Success Resources | 马来西亚 | $720 |
| 2024-06-22 | 其他纺织连衣裙 | DVK Success Resources | 马来西亚 | $720 |