BVTECH Vietnam Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI & DịCH Vụ BVTECH VIệT NAM
4
进口笔数
28
出口笔数
$33.2K
进口金额
$76.2K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313720937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAMF064 |
| 成立日期 | 2016-03-29 |
| 联系地址 | 23 Đường 49, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ BVTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BVTECH VIETNAM SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84916111568 |
| 邮箱 | quangthang84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 901510 | 测距仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $16.1K |
| 韩国 | 1 | $15.9K |
| 印度 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $76.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 美国 | 2 | $16.1K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.9K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 其他测量仪器、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 12 | $31.7K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $21.3K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Apparel Far Eastern Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 通信设备 | Geokon Inc. | 美国 | $2.6K |
| 2025-12-31 | 同轴电缆 | Geokon Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 液体流量计 | Geokon Inc. | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 同轴电缆 | Geokon Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 液体流量计 | Geokon Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2025-12-18 | 通信设备 | Geokon Inc. | 美国 | $2.1K |
| 2025-12-13 | 测距仪 | ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2025-11-07 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $2.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 数据处理机 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 10公斤以下便携电脑 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 数据处理机 | CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-11 | 10公斤以下便携电脑 | CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 10公斤以下便携电脑 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 10公斤以下便携电脑 | CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 其他自动数据处理部件 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $11 |
| 2025-06-09 | 10公斤以下便携电脑 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-06 | 麦克风及支架 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $596 |
| 2025-06-06 | 其他自动数据处理部件 | FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD | 越南 | $11 |