BVTECH Vietnam Service & Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI & DịCH Vụ BVTECH VIệT NAM

4
进口笔数
28
出口笔数
$33.2K
进口金额
$76.2K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2025-12-18
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $4.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $4.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313720937
企查查编码QVNRAMF064
成立日期2016-03-29
联系地址23 Đường 49, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ BVTECH VIỆT NAM
企业英文名称BVTECH VIETNAM SERVICE & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84916111568
邮箱quangthang84@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854420同轴电缆
902610液体流量计
901510测距仪
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847180其他自动数据处理部件
851810麦克风及支架
852581电视/数码相机
830249贱金属配件
844332单功能打印机
847170存储单元
847190数据处理机
851762通信设备
851850电声扩音机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$16.1K
韩国1$15.9K
印度1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$76.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geokon Inc.美国2$16.1K测量仪器、带接头绝缘电线
Ace Instrument Co., Ltd.韩国1$15.9K其他测量仪器、测量仪器
Encardio-Rite Electronics Pvt. Ltd.印度1$1.1K其他测量仪器、第90章仪器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南12$31.7K染色合成针织布、染色棉针织布
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南7$21.3K染色合成针织布、弹性针织布
Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南7$21.0K印刷标签、智能卡
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Shiseido Vietnam Inc.越南1$1.1K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31通信设备Geokon Inc.美国$2.6K
2025-12-31同轴电缆Geokon Inc.美国$1.3K
2025-12-31液体流量计Geokon Inc.美国$4.3K
2025-12-18同轴电缆Geokon Inc.美国$1.1K
2025-12-18液体流量计Geokon Inc.美国$4.8K
2025-12-18通信设备Geokon Inc.美国$2.1K
2025-12-13测距仪ENCARDIO RITE ELECTRONICS PRIVATE LTD印度$1.1K
2025-11-07其他测量仪器Ace Instrument Co., Ltd.韩国$13.5K
2025-11-07其他测量仪器ACE INSTRUMENT CO LTD韩国$2.4K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-18数据处理机FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2025-12-1810公斤以下便携电脑FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.3K
2025-12-15数据处理机CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$1.1K
2025-12-1110公斤以下便携电脑CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$1.3K
2025-11-0610公斤以下便携电脑FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2025-10-3110公斤以下便携电脑CTY TNHH APPAREL FAR EASTERN (VIET NAM)越南$1.1K
2025-06-11其他自动数据处理部件FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$11
2025-06-0910公斤以下便携电脑FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$1.4K
2025-06-06麦克风及支架FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$596
2025-06-06其他自动数据处理部件FAR EASTERN NEW APPAREL (VIET NAM) LTD越南$11

相关企业 · 同类产品

BVTECH Vietnam Service & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →