HTH Industrial Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghiệp Hth
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104779398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F6S7PG |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Phòng 4A tầng 4 nhà B1 DN10 ngõ 118 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HTH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà AC, số 3 ngõ 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84966666777 |
| 邮箱 | doluonghth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 853510 | 高压熔断器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $790.1K |
| 中国 | 14 | $431.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC Polymer Apparat | 俄罗斯 | 6 | $650.6K | 高压电涌抑制器、高压熔断器 |
| Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $214.9K | 高压电涌抑制器、可变电阻器 |
| Taizhou Huadong Insulated Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.9K | 其他玻璃纤维、非玻陶绝缘体 |
| Wenzhou Yumao Electricity Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $117.6K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hejian Xintong High Voltage Insulator Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.4K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| f77acb40d4280715227524228d066322 | 1 | $21.9K |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-24 | 高压电涌抑制器 | NANYANG JINNIU ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-02-24 | 高压电涌抑制器 | NANYANG JINNIU ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-23 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-23 | 玻璃绝缘子 | HEJIAN XINTONG HIGH VOLTAGE INSULATOR MFG CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-30 | 高压电涌抑制器 | NANYANG JINNIU ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-30 | 高压电涌抑制器 | NANYANG JINNIU ELECTRIC CO. LTD | 中国 | $23.2K |