Dai Nhan Hoa Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Nhân Hòa
7
进口笔数
8
出口笔数
$131.8K
进口金额
$673.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-25
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306044903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWUPKS4 |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | 33/14/15 Bùi Văn Ngữ, Khu phố 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI NHÂN HÒA |
| 企业英文名称 | DAI NHAN HOA SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/14/15 Bùi Văn Ngữ, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02837100612 |
| 邮箱 | dainhanhoaco-hcm@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 843139 | 机械零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 731511 | 滚子链 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $131.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $415.7K |
| 老挝 | 3 | $98.2K |
| 美国 | 1 | $89.4K |
| 越南 | 1 | $70.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chu Rong Conveyor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 其他钢铁链、机械零件 |
| Shenzhen Chu Rong Conveyor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Shandong Huajing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Shandong Fast Heavy Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Nanjing Byfo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aida Mfg. Private Ltd. | 印度 | 2 | $245.6K | 6毫米以上桦木、水性聚合物涂料 |
| Aida Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 2 | $240.2K | 6毫米以上桦木、水性聚合物涂料 |
| Khounkham Industry Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $73.5K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| 07422a6318263f2166194b5bf6511755 | 1 | $58.4K | ||
| 8331d55073375c74d7a297c796df379f | 1 | $31.0K | ||
| Lao Packaging Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $24.8K | 水管锅炉≤45吨、纸张切割机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 其他升降机械 | SHANDONG HUAJING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-11 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 其他钢铁链 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-11 | 齿轮及变速器 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-11 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-17 | 机械零件 | DONGGUAN CHU RONG CONVEYOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | — | 美国 | $58.4K |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | KEMBER KREATIVE SAWMILL | 美国 | $12.5K |
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | KEMBER KREATIVE SAWMILL | 美国 | $18.4K |
| 2026-01-05 | 纸张切割机 | LAO PACKAGING JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 其他吸尘器 | LAO PACKAGING JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $14.0K |
| 2026-01-05 | 造纸机械零件 | LAO PACKAGING JOINT STOCK CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2025-10-24 | 1500瓦以下吸尘器 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $31.6K |
| 2025-10-02 | 1500瓦以下吸尘器 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $41.8K |
| 2025-05-14 | 非农用喷雾器具 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $27.4K |
| 2025-05-14 | 其他连续输送机 | AIDA MFG PRIVATE LTD | 印度 | $4.4K |