SNG Trading & Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 葵花/红花油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI SNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$604.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105996275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TF6W8A |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 84 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84988468519 |
| 邮箱 | linhchi.sweet12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 170490 | 糖果 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $273.6K |
| 俄罗斯 | 10 | $217.6K |
| 美国 | 1 | $113.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $273.6K | 糖果、2公斤以下巧克力 |
| 39a253730ba9b5b15a3a9ff1a2b0d8a7 | 1 | $113.1K | ||
| Sigma | 俄罗斯 | 4 | $92.8K | 葵花/红花油、油脂处理残渣 |
| Sigma Co., LLC | 俄罗斯 | 3 | $69.9K | 葵花/红花油 |
| Sigma Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $23.1K | 葵花/红花油 |
| LLC Irbis Trade | 俄罗斯 | 1 | $16.5K | 甜饼干 |
| Irbis Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15.3K | 甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-02-10 | 糖果 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $47.2K |
| 2026-01-05 | 糖果 | LE BOURNE SDN BHD | 马来西亚 | $44.7K |
| 2025-11-24 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-11-24 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.3K |
| 2025-11-24 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.7K |
| 2025-11-24 | 糖果 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.7K |
| 2025-11-24 | 糖果 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-11-24 | 其他含可可食品 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-10-22 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $113.1K |