Hartmann Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU HARTMANN
8
进口笔数
1
出口笔数
$27.7K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-02-11
最近进口
2025-02-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314326193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFMVP0VD |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | 521 Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU HARTMANN |
| 企业英文名称 | HARTMANN MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà VietOffice, số 14 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0937243068 |
| 邮箱 | maithaichieu@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $15.2K |
| 德国 | 1 | $12.2K |
| 西班牙 | 1 | $337 |
| 意大利 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBK Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $12.2K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| U-Strong (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 金属永磁体、其他硫化橡胶制品 |
| Dezhou Haitian Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Ningbo Jingle Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 金属建筑配件、其他硫化橡胶制品 |
| Henan Hengyou Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 混凝土搅拌机、混凝土泵 |
| Poyatos Export S.A. | 西班牙 | 1 | $337 | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| Ningbo Saixin Magnetic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 金属永磁体、其他手工工具 |
| IT0168 NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | 1 | $21 | 矿物加工机零件、商业广告材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio Tecnico Ceramico S.L. | 西班牙 | 1 | $3.1K | 粘土及膨润土、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 商业广告材料 | IT0168 NORDIMPIANTI SYSTEM SRL | 意大利 | $21 |
| 2025-10-20 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO JINGLE HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-10-20 | 其他钢铁非螺纹件 | NINGBO JINGLE HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-10-20 | 其他硫化橡胶制品 | NINGBO JINGLE HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-10-20 | 钢铁铰接链 | NINGBO JINGLE HARDWARE MFG CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-02-10 | 液压气压阀门 | POYATOS EXPORT SA | 西班牙 | $78 |
| 2025-02-10 | 其他电感器 | POYATOS EXPORT SA | 西班牙 | $21 |
| 2025-02-10 | 液压气压阀门 | POYATOS EXPORT SA | 西班牙 | $238 |
| 2024-09-05 | 静止变流器 | MBK Maschinenbau GmbH | 德国 | $6.1K |
| 2024-09-05 | 静止变流器 | MBK Maschinenbau GmbH | 德国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 矿物燃料成型机 | LABORATORIO TECNICO CERAMICO S L | 西班牙 | $3.1K |