Thanh Cong Mechanical Electrical Refrigeration Services & Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH THàNH CôNG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$10.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201667315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD06NPX |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 5/65/14/162 Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5/65/14/162 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989018180 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-01 | 空调机零件 | Kansai Felt Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-10 | 制冷压缩机 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-08-10 | 制冷压缩机 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2023-07-31 | 制冷压缩机 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2023-07-31 | 制冷压缩机 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $852 |
| 2023-07-29 | 其他化学制剂 | Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | $844 |