U & Eye Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH U&EYE
51
进口笔数
0
出口笔数
$68.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315866586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8J2W9A |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | S7-1 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Vượng 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH U&EYE |
| 企业英文名称 | U&EYE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S7-1 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Vượng 3, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thượng mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901337213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 48 | $61.7K |
| 中国 | 2 | $5.4K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
| 中国台湾 | 1 | $89 |
| 日本 | 1 | $48 |
| 菲律宾 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINDBERG A/S | 丹麦 | 20 | $25.7K | 非塑料眼镜架、眼镜零件 |
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $24.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Lindberg A | 丹麦 | 11 | $10.3K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| BEACON PLACE | 韩国 | 2 | $5.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Lindberg A/S | 越南 | 1 | $1.6K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Lindberg | 菲律宾 | 3 | $1.2K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Lindberg | 丹麦 | 1 | $0 | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $109 |
| 2026-06-25 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $150 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $496 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $248 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $248 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $248 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $241 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $496 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $248 |
| 2026-06-08 | 非塑料眼镜架 | Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $248 |