Huu Tam Construction Investment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐầU Tư XâY DựNG HữU TâM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$242.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800764020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3165NU |
| 成立日期 | 2008-12-31 |
| 联系地址 | Số 393, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HỮU TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 700, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84969081739 |
| 邮箱 | lh.htgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $185.5K |
| 立陶宛 | 1 | $19.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.7K |
| 英国 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $185.5K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Uab Proskyna | 立陶宛 | 2 | $37.8K | 其他木炭 |
| CMC SUPPLIES | 澳大利亚 | 1 | $18.7K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $53.0K |
| 2026-04-10 | 果壳木炭 | UNITED CARBON SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $132.5K |
| 2026-04-09 | 其他木炭 | CMC SUPPLIES | 澳大利亚 | $18.7K |
| 2026-04-08 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 立陶宛 | $10.7K |
| 2026-04-08 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 立陶宛 | $8.6K |
| 2025-10-08 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 英国 | $11.1K |
| 2025-10-08 | 其他木炭 | Uab Proskyna | 英国 | $7.4K |