DONG PHUONG IMPORT & EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DịCH Vụ ĐôNG PHươNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$20.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900888339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR845K9A |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Pá Phiêng, Xã Hồng Phong, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG IMPORT AND EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Pá Phiêng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0972018228 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $20.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $13.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-03-23 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-03-02 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-03-02 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-03-02 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-02 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |