Ha An Phat Medical Equipments Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Y Tế Hà An Phát

42
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $300.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $103.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $142.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103619419
企查查编码QVNXU5XP8T
成立日期2009-03-16
联系地址96 Cống Vị, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HÀ AN PHÁT
企业英文名称HA AN PHAT MEDICAL EQUIPMENTS EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址96 Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842462818133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
902519非液体温度计
901920治疗呼吸装置
902789分析仪器
382219诊断试剂
903300第90章仪器零件
902190残疾辅助器具
842310个人秤
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$2.54M
中国台湾13$283.3K
澳大利亚4$27.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microlife Corp.中国20$1.93M其他医疗器具、非液体温度计
MICROLIFE CORP ORATION中国台湾16$856.0K其他医疗器具、非液体温度计
MICROLIFE CORP ORATION中国香港1$34.9K非液体温度计、其他医疗器具
United Pacific Industries Pty Ltd澳大利亚4$27.9K矫形器具、残疾辅助器具
acea562804d926d388a7b834c92cf57e1$20

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06治疗呼吸装置MICROLIFE CORP ORATION中国$16.9K
2026-04-06其他医疗器具MICROLIFE CORP ORATION中国$12.5K
2026-04-06非液体温度计MICROLIFE CORP ORATION中国$4.0K
2026-04-06第90章仪器零件MICROLIFE CORP ORATION中国$0
2026-04-06治疗呼吸装置MICROLIFE CORP ORATION中国$15.5K
2026-04-06非液体温度计MICROLIFE CORP ORATION中国$16.8K
2026-04-06治疗呼吸装置MICROLIFE CORP ORATION中国$16.9K
2026-04-06非液体温度计MICROLIFE CORP ORATION中国$4.0K
2026-04-06其他医疗器具MICROLIFE CORP ORATION中国$40.4K
2026-04-06第90章仪器零件MICROLIFE CORP ORATION中国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ha An Phat Medical Equipments Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →