Ha An Phat Medical Equipments Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Y Tế Hà An Phát
42
进口笔数
0
出口笔数
$2.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103619419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU5XP8T |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | 96 Cống Vị, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HÀ AN PHÁT |
| 企业英文名称 | HA AN PHAT MEDICAL EQUIPMENTS EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96 Cống Vị, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842462818133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 842310 | 个人秤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.54M |
| 中国台湾 | 13 | $283.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microlife Corp. | 中国 | 20 | $1.93M | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| MICROLIFE CORP ORATION | 中国台湾 | 16 | $856.0K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| MICROLIFE CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $34.9K | 非液体温度计、其他医疗器具 |
| United Pacific Industries Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $27.9K | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| acea562804d926d388a7b834c92cf57e | 1 | $20 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 治疗呼吸装置 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-06 | 非液体温度计 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 治疗呼吸装置 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-06 | 非液体温度计 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 治疗呼吸装置 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-06 | 非液体温度计 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 其他医疗器具 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-06 | 第90章仪器零件 | MICROLIFE CORP ORATION | 中国 | $0 |