Nhat Tam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhất Tâm
8
进口笔数
0
出口笔数
$810.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701647231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN727EKK4 |
| 成立日期 | 2009-11-20 |
| 联系地址 | Số 3/7, khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẤT TÂM |
| 企业英文名称 | NHAT TAM ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/7, khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933647439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $810.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Construction Machinery Co., Ltd. | 印度 | 2 | $314.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Wakita & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $182.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $91.5K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Nori Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $88.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $67.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN CORP | 日本 | 1 | $66.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 大功率柴油发电机组 | WAKITA & CO., LTD | 日本 | $66.2K |
| 2024-10-10 | 大功率柴油发电机组 | WAKITA & CO., LTD | 日本 | $62.9K |
| 2023-12-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $66.3K |
| 2023-11-29 | 其他升降机械 | SHINSEIKENKI CO LTD | 日本 | $91.5K |
| 2023-10-17 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $67.2K |
| 2023-05-25 | 前端装载机 | WAKITA & CO., LTD | 日本 | $53.9K |
| 2023-05-25 | 360度挖掘机 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $171.6K |
| 2023-05-15 | 前端装载机 | NORI ENTERPRISE CO., LTD | 日本 | $88.4K |
| 2023-04-20 | 360度挖掘机 | HITACHI CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $143.0K |