Xuan Thang Loi LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUâN THắNG LợI LS
496
进口笔数
0
出口笔数
$7.36M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26WC2EJ |
| 成立日期 | 2022-07-27 |
| 联系地址 | Đường Trần Quốc Toản (đường 06 cũ), khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUÂN THẮNG LỢI LS |
| 企业英文名称 | XUAN THANG LOI LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Quốc Toản (đường 06 cũ), khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84388744636 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 496 | $7.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 336 | $4.91M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 52 | $882.6K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $752.3K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $455.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $184.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Yichang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $131.4K | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Guangxi Longzhou Junchuang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 针织头饰、便携式电灯 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 塑料衣着附件 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $488 |
| 2024-04-02 | 其他电动家用器具 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-04-02 | 弹性针织布 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $672 |
| 2024-04-02 | 发光二极管灯具 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-02 | 体育器材 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-04-02 | 牙刷 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-04-02 | 聚氨酯泡沫塑料 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $875 |
| 2024-04-02 | 防水鞋 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-04-02 | 塑料建材 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-02 | 玩具模型 | GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $400 |