Baca Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BACA VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.08M
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHM1K5M |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BACA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906430726 |
| 邮箱 | Locsaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $1.03M |
| 老挝 | 1 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $360.5K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 越南 | 2 | $345.0K | 乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋 |
| A.V.C. Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $324.1K | 非木预制建筑、塑料管件 |
| Thakheak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $47.9K | 8477机器零件、其他塑料建材 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.3K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $770 |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $99.1K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-11 | 8477机器零件 | Ratanak D.H. (Cambodia) Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.3K |