Chi Haircare Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH CHI HAIRCARE VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$181.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110228624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08G90FR |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | T2.5 (Sàn thương mại dịch vụ), tòa nhà Complex 01, số 29, ngách 31, ngõ 167 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHI HAIRCARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHI HAIRCARE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2.5 (Sàn thương mại dịch vụ), tòa nhà Complex 01, số 29, ngách 31, ngõ 167 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84395922301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $119.7K |
| 俄罗斯 | 7 | $39.5K |
| 韩国 | 3 | $17.2K |
| 中国 | 6 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAROUK SYSTEMS, INC. | 美国 | 10 | $68.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Farouk Systems Europe B.V. | 美国 | 7 | $51.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Phlox Cosmetics LLC | 俄罗斯 | 7 | $39.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| 731c9579645d6f722b4211b9adf1e76f | 3 | $11.0K | ||
| Farouk Systems Europe B.V. | 立陶宛 | 4 | $9.5K | 其他印刷品、其他塑料制品 |
| Farouk Systems Europe B.V. | 拉脱维亚 | 1 | $2.0K | 混合机、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $9 |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $22 |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $19 |
| 2026-03-23 | 洗发剂 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $41 |
| 2026-03-23 | 洗发剂 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $16 |
| 2026-03-23 | 其他护发品 | PHLOX COSMETIKS LLC | 俄罗斯 | $16 |