THUAN GIANG TECHNICAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Thuận Giang
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$14.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105345812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHMBEB6 |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 30 ngõ 8 phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THUẬN GIANG |
| 企业英文名称 | THUAN GIANG TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30 ngõ 8 phố Bùi Ngọc Dương, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842439871348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820310 | 手工锉刀 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $3.7K | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | 3 | $3.7K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
| OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $3.3K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | 6 | $3.3K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 织物基研磨粉 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-07-21 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $485 |
| 2025-05-21 | 织物基研磨粉 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $816 |
| 2025-05-19 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $816 |
| 2024-12-24 | 织物基研磨粉 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-12-23 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $333 |
| 2024-10-28 | 织物基研磨粉 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2024-10-18 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $504 |
| 2024-08-02 | 织物基研磨粉 | OKAMOTO ENGINEERING VIETNAM CO LTD | 越南 | $508 |
| 2024-07-31 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH KY THUAT OKAMOTO VIET NAM | 越南 | $499 |