Dieu Phat Color Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 240 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN MàU DIệU PHáT
0
进口笔数
240
出口笔数
$0
进口金额
$171.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301185950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR8C4ND |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Bãi Lán, xóm Tây, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN MÀU DIỆU PHÁT |
| 企业英文名称 | DIEU PHAT COLOR PRINTING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bãi Lán, xóm Tây, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963236518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $171.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $162.89M | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Boulder Electronic (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $8.33M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $241.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.8K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushun Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $920 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | BOULDER ELECTRONIC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | BOULDER ELECTRONIC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | BOULDER ELECTRONIC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | BOULDER ELECTRONIC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | BOULDER ELECTRONIC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | VITALINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |