Bagiobella Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 餐刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAGIOBELLA
6
进口笔数
3
出口笔数
$95.6K
进口金额
$37
出口金额
2026-01-08
最近进口
2023-01-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304041047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCQD8ME |
| 成立日期 | 2005-09-08 |
| 联系地址 | 69/1 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAGIOBELLA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/1 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842862965156 |
| 官网 | diepluc.com |
| 传真 | 0862924700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821191 | 餐刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821490 | 刀具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 2 | $58.3K |
| 日本 | 4 | $36.7K |
| 中国 | 2 | $657 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $37 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICEL - Indústria de Cutelaria da Estremadura | 1 | $33.8K | 手动食品器具、固定刀片刀 | |
| Tojiro Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.0K | 家用手工工具、餐刀 |
| ICEL Indústria de Cutelaria da Estremadura, S.A. | 1 | $24.5K | 固定刀片刀、刀具 | |
| Tojiro Co., Ltd. | 1 | $12.3K | 家用手工工具、餐刀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hohenstein Laboratories Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $37 | 其他服装配件、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $711 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $158 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $457 |
| 2026-01-08 | 家用手工工具 | Tojiro Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $532 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $491 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-01-08 | 餐刀 | Tojiro Co., Ltd. | 日本 | $226 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 非金属塑料纽扣 | HOHENSTEIN LABORATORIES BANGLADESH | 孟加拉国 | $17 |
| 2023-01-18 | 未漂白棉布 | HOHENSTEIN LABORATORIES BANGLADESH | 孟加拉国 | $10 |
| 2023-01-18 | 自粘塑料片 | HOHENSTEIN LABORATORIES BANGLADESH | 孟加拉国 | $10 |