SON NGUYEN IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sơn Nguyên
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105380750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFE99WU |
| 成立日期 | 2011-06-28 |
| 联系地址 | Tổ 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SƠN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | SON NGUYEN IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 2, Ngõ 8, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0437959105 |
| 邮箱 | Sonnguyenimex.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0437959106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $30.7K | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $810 |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-10-21 | 其他塑料制品 | SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-10-14 | 钢铁链条零件 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-10-14 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $268 |