Sustainable Textile Solutions Corporation
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP DệT MAY BềN VữNG
- 邮箱26
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312684612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWAK282 |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Căn số A-00.07, Tầng trệt, Chung cư lô C1 - Số 6, Đường D9, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DỆT MAY BỀN VỮNG |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE TEXTILE SOLUTIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 150 Đường 38CL, Khu phố 3, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0116 - Trồng cây lấy sợi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84915561887 |
| 邮箱 | info@vitas.com.vn |
| 官网 | vitas.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482050 | 纸样册 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $510 |
| 土耳其 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UKL Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Shenzhen Zaodaotan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 其他纺织制品 |
| Arikan Mensucat San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $80 | 其他服装配件、商业广告材料 |
| Shanghai Tengda Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 化纤针织服装 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $312 |
| 2025-11-21 | 针织头饰 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2025-11-21 | 针织头饰 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2025-11-21 | 棉针织服装 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $199 |
| 2025-11-21 | 化纤针织服装 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $65 |
| 2025-11-21 | 针织头饰 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $52 |
| 2025-11-21 | 棉针织衬衫 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $265 |
| 2025-11-21 | 其他数学仪器 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $92 |
| 2025-11-21 | 棉针织裙 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $179 |
| 2025-11-21 | 纺织面料鞋 | UKL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $210 |