VAN PHAT HUNG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VạN PHáT HưNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$38.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314183594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ6VFDD |
| 成立日期 | 2017-01-05 |
| 联系地址 | Nhà số 11 Đường Nguyễn Án, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẠN PHÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | VAN PHAT HUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 11 Đường Nguyễn Án, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838593204 |
| 邮箱 | vanphathung9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PJ Powertrain Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.4K | 车辆离合器、其他硫化橡胶制品 |
| SNP CORP ORATION CO LTD | 韩国 | 1 | $10.1K | 其他硫化橡胶制品、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 传动轴及曲柄 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2023-10-26 | 车辆离合器 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $57 |
| 2023-10-26 | 金属复合垫圈 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $851 |
| 2023-10-26 | 车辆离合器 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $207 |
| 2023-10-26 | 柴油机零件 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2023-10-26 | 柴油机零件 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-10-26 | 火花点火发动机零件 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $294 |
| 2023-10-26 | 传动轴及曲柄 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2023-10-26 | 发动机泵 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2023-10-26 | 过滤净化器零件 | PJ POWERTRAIN CO LTD | 韩国 | $76 |