Nippon Steel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIPPON STEEL VIệT NAM
11
进口笔数
1
出口笔数
$4.2K
进口金额
$230
出口金额
2024-06-20
最近进口
2023-05-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313951740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14CGM6A |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Phòng 2001B, Tầng 20, Sun Wah Tower, số 115 Đại lộ Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIPPON STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIPPON STEEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BC-1403, Tầng 14 Tòa Nhà Rox Tower, Số 180-192 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842839147016 |
| 邮箱 | arai.mt4.taisuke@vn.nipponsteel.com |
| 传真 | +842839147018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 109.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $230 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoritsu Model Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 其他铝制品 |
| Nippon Steel Corporation | 日本 | 9 | $1.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Welding Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $470 | 药芯焊丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Steel Corporation R&D | 日本 | 1 | $230 | 热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 其他钢铁制品 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $25 |
| 2024-06-20 | 商业广告材料 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $63 |
| 2024-05-07 | 其他印刷品 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $76 |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $54 |
| 2023-12-11 | 其他钢铁制品 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $161 |
| 2023-10-30 | 商业广告材料 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $480 |
| 2023-10-21 | 圆珠笔 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $220 |
| 2023-09-15 | 其他铝制品 | Kyoritsu Model Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2023-08-22 | 商业广告材料 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $50 |
| 2023-07-14 | 商业广告材料 | NIPPON STEEL CORP ORATION | 日本 | $17 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 热轧钢扁平材 | NIPPON STEEL CORP ORATION R & D | 日本 | $230 |