Nippon Steel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIPPON STEEL VIệT NAM

16
进口笔数
1
出口笔数
$26.2K
进口金额
$230
出口金额
2026-03-23
最近进口
2023-05-18
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313951740
企查查编码QVN14CGM6A
成立日期2016-08-05
联系地址Phòng 2001B, Tầng 20, Sun Wah Tower, số 115 Đại lộ Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIPPON STEEL VIỆT NAM
企业英文名称NIPPON STEEL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BC-1403, Tầng 14 Tòa Nhà Rox Tower, Số 180-192 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thuỷ văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842839147016
邮箱arai.mt4.taisuke@vn.nipponsteel.com
传真+842839147018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本109.37亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
490199其他印刷品
761699其他铝制品
960810圆珠笔

出口

HS 编码产品
721114热轧钢扁平材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$22.0K
日本11$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$230

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南5$22.0K药芯焊丝、包覆焊条
Kyoritsu Model Manufacturing Co., Ltd.日本1$2.5K其他铝制品
Nippon Steel Corporation日本9$1.3K热轧钢卷、热轧钢卷
Nippon Steel Welding Engineering Co., Ltd.日本1$470药芯焊丝、焊接用焊剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Steel Corporation R&D日本1$230热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-02-25药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2026-01-06药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-01-06药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$817
2025-10-13药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2025-09-09药芯焊丝Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南$4.1K
2024-06-20其他钢铁制品Nippon Steel Corporation日本$25
2024-06-20商业广告材料Nippon Steel Corporation日本$63
2024-05-07其他印刷品Nippon Steel Corporation日本$76
2023-12-11其他钢铁制品Nippon Steel Corporation日本$54

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-18热轧钢扁平材Nippon Steel Corporation R&D日本$230

相关企业 · 同类产品

Nippon Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →