Diep Duong General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Điệp Dương
503
进口笔数
0
出口笔数
$35.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101469528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U23CTK |
| 成立日期 | 2004-03-23 |
| 联系地址 | Km17+400 Đại Lộ Thăng Long, Xã Yên Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐIỆP DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIEP DUONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km17+400 Đại Lộ Thăng Long, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842433678888 |
| 邮箱 | ketoanthue@diepduong.vn |
| 传真 | +842433678777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 440321 | 松木原木 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 320 | $21.09M |
| 泰国 | 53 | $9.80M |
| 美国 | 47 | $1.08M |
| 捷克 | 28 | $924.9K |
| 法国 | 18 | $791.9K |
| 斯洛伐克 | 7 | $327.7K |
| 德国 | 9 | $231.9K |
| 越南 | 2 | $229.5K |
| 加拿大 | 8 | $110.8K |
| 匈牙利 | 2 | $89.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GK International Trading Ltd. | 中国 | 302 | $20.08M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| VANACHAI PANEL INDUSTRIES CO LTD | 马来西亚 | 21 | $5.26M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Vanachai Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $3.43M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| GK INTERNATIONAL TRADING LTD | 英国 | 20 | $1.24M | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $991.9K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Drevoindustria Smolenice, s.r.o. | 德国 | 13 | $546.7K | 其他粗加工木材 |
| Drevoindustria Smolenice, s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 8 | $359.7K | 其他粗加工木材 |
| GK International Trading Ltd. | 美国 | 19 | $296.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| GK International Trading Ltd. | 荷兰 | 9 | $234.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 8 | $216.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他粗加工木材 | DREVOINDUSTRIA SMOLENICE S R O | 捷克 | $1.8K |