Gia Hai Trade & Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP VNB HOLDING

29
进口笔数
0
出口笔数
$631.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $451 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801173110
企查查编码QVN8PGKBU1
成立日期2008-10-07
联系地址Căn D Tầng 7 Tòa nhà chung cư Louis Apartment, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VNB HOLDING
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn D Tầng 7 Tòa nhà chung cư Louis Apartment, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
852589其他电视摄像机
851821单个扬声器
851840音频放大器
961000书写石板和板
851810麦克风及支架
847150自动数据处理机处理部件
851769其他通信设备
854149光敏半导体二极管
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$631.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd.中国16$547.0K含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Shandong Lanbeisite Educational Equipment Group中国3$29.1K书写石板和板、自动数据处理输入输出单元
Fujian Joyusing Technology Co., Ltd.中国3$22.9K其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元
Hangzhou Kaqi Audio Co., Ltd.中国3$19.7K音频放大器、单个扬声器
Fujian Joyusing Technology Co., Ltd.韩国2$11.5K其他电视摄像机、数据处理机
Shenzhen Kolitt Industrial Co., Ltd.中国1$950其他电视摄像机、麦克风及支架
Meegopad China Co., Ltd.中国1$4518471机器零件、其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2026-04-03含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$15.4K
2026-04-03含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-04-03含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-01-29含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-01-29含CPU和I/O的ADP设备DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$6.9K
2025-06-26单个扬声器HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD中国$660
2025-06-26音频放大器HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD中国$1.4K
2025-06-26麦克风及支架HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD中国$966
2025-06-16带接头绝缘电线DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD中国$37

相关企业 · 同类产品

Gia Hai Trade & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →