Gia Hai Trade & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP VNB HOLDING
29
进口笔数
0
出口笔数
$631.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801173110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PGKBU1 |
| 成立日期 | 2008-10-07 |
| 联系地址 | Căn D Tầng 7 Tòa nhà chung cư Louis Apartment, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VNB HOLDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn D Tầng 7 Tòa nhà chung cư Louis Apartment, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $631.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ikinor Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $547.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Shandong Lanbeisite Educational Equipment Group | 中国 | 3 | $29.1K | 书写石板和板、自动数据处理输入输出单元 |
| Fujian Joyusing Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.9K | 其他电视摄像机、自动数据处理输入输出单元 |
| Hangzhou Kaqi Audio Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 音频放大器、单个扬声器 |
| Fujian Joyusing Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.5K | 其他电视摄像机、数据处理机 |
| Shenzhen Kolitt Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Meegopad China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451 | 8471机器零件、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-06-26 | 单个扬声器 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-26 | 音频放大器 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-26 | 麦克风及支架 | HANGZHOU KAQI AUDIO CO LTD | 中国 | $966 |
| 2025-06-16 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN IKINOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |