Phuong Bao Khanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHươNG BảO KHáNH
1
进口笔数
90
出口笔数
$2.3K
进口金额
$2.76M
出口金额
2024-11-13
最近进口
2025-11-15
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901192384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8HSHCK |
| 成立日期 | 2022-08-03 |
| 联系地址 | 386 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CNC FARM TÂY NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 386 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm |
| 电话 | 0908088881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $1.67M |
| 越南 | 34 | $1.08M |
| 中国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Freshliance Electronics | 中国 | 1 | $2.3K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $1.66M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 越南 | 11 | $515.2K | 其他香蕉 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 越南 | 15 | $379.4K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Dalian Longbin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $78.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $74.2K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| U One Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | 带壳椰子、编织用竹 |
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.2K | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Ruize International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 非液体温度计 | ZHENGZHOU FRESHLIANCE ELECTRONICS | 中国 | $2.3K |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $19.8K |
| 2025-11-15 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $19.0K |
| 2025-11-12 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $34.6K |
| 2025-11-12 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-11-12 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $17.9K |
| 2025-11-12 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-10 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2025-11-10 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2025-11-04 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2025-11-04 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 韩国 | $10.0K |