Tuan Hung Stationery & Paper Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 涂布印刷纸≤435×297mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY VăN PHòNG PHẩM TUấN HưNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$261.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301239490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG0VDE2 |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Khu Phố Thượng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VĂN PHÒNG PHẨM TUẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG OFFICE PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223840626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $261.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.8K | 涂布印刷纸≤435×297mm、自粘纸板 |
| Ningbo Junan Resources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 其他钢铁非螺纹件、电器装置零件 |
| Nanjing Oracle Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸板 |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Anhui Nuolin Special Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 自粘纸板 | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 涂布印刷纸≤435×297mm | Anhui Wenfeng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |