Dai Tu Lan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI Tứ LAN
384
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900809418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6VY07V |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Đường Phai Khẩu, Tổ 6, Khối 9, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI TỨ LAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phai Khẩu, Tổ 6, Khối 9, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84936600388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 391732 | 塑料管 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580300 | 纱布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 284 | $904.7K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $417.2K | 其他活植物、602909 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $133.9K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Shenzhen Zhize Weisi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 22 | $101.8K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $70.7K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $41.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-03-27 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $32.5K |
| 2026-03-22 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-19 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-03-15 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2026-03-14 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-03-13 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-03-12 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $32.6K |
| 2026-03-12 | 其他活植物 | Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | $34.6K |