Dai Tu Lan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 384 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐạI Tứ LAN

384
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.1K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.1K · 117 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $56.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.0K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $309.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900809418
企查查编码QVNG6VY07V
成立日期2017-05-19
联系地址Đường Phai Khẩu, Tổ 6, Khối 9, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ĐẠI TỨ LAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Phai Khẩu, Tổ 6, Khối 9, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84936600388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
060230杜鹃花
691410其他瓷制品
392690其他塑料制品
060490加工植物枝叶
391732塑料管
560311轻质无纺布
580300纱布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$1.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd.中国284$904.7K其他活植物、杜鹃花
Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国17$417.2K其他活植物、602909
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国42$133.9K其他活植物、活玫瑰
Shenzhen Zhize Weisi Supply Chain Co., Ltd.中国22$101.8K其他活植物、其他鲜切花
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国9$70.7K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$41.5K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$18.7K
2026-03-27其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$32.5K
2026-03-22其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$29.0K
2026-03-19其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$29.0K
2026-03-17其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$29.0K
2026-03-15其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$28.9K
2026-03-14其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$30.8K
2026-03-13其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$28.6K
2026-03-12其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$32.6K
2026-03-12其他活植物Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd.中国$34.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Tu Lan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →