Genkei Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENKEI VIệT NAM
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$776.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001095768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33WP8A2 |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Số 63, đường Chu Văn An, tổ 44, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENKEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENKEI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63, đường Chu Văn An, tổ 44, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904740565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $776.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 62 | $658.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $88.8K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.6K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.6K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非不锈钢管件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2026-02-04 | PVC涂层织物 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-02-04 | 焊接钢管 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-02-04 | 非不锈钢管件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $427 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管件 | NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-02-03 | 其他钢铁结构体 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $427 |