Genkei Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENKEI VIệT NAM

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$776.1K
出口金额
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号1001095768
企查查编码QVN33WP8A2
成立日期2016-03-15
联系地址Số 63, đường Chu Văn An, tổ 44, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GENKEI VIỆT NAM
企业英文名称GENKEI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 63, đường Chu Văn An, tổ 44, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84904740565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
730690其他钢铁管材
731815钢铁螺钉螺栓
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
841459其他风扇
841231气动直线发动机
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$776.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南62$658.1K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南8$88.8K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd.越南7$14.6K铸模粘合剂、其他钢铁制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南7$14.6K其他钢铁制品、合金生铁

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04非不锈钢管件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$304
2026-02-04PVC涂层织物NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$178
2026-02-04焊接钢管NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$266
2026-02-04非不锈钢管件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$242
2026-02-04其他钢铁结构体NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$369
2026-02-04其他钢铁结构体NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$336
2026-02-04其他钢铁结构体NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$427
2026-02-04其他钢铁制品NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$656
2026-02-04其他钢铁管件NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南$640
2026-02-03其他钢铁结构体Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$427

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Genkei Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →