Eastwood Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 338 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Eastwood Energy
- 邮箱2
31
进口笔数
338
出口笔数
$1.77M
进口金额
$154.74M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801061715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8UKGDD |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Lô A5.1 - A5.2, Khu công nghiệp Chơn Thành 1, Phường Thành Tâm, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EASTWOOD ENERGY |
| 企业英文名称 | EASTWOOD ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A5.1 - A5.2, Khu công nghiệp Chơn Thành 1, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908464047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 847982 | 混合机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $716.3K |
| 中国 | 16 | $543.6K |
| 斯洛伐克 | 4 | $279.9K |
| 欧盟 | 2 | $86.7K |
| 德国 | 5 | $58.3K |
| 丹麦 | 3 | $45.0K |
| 美国 | 1 | $12.5K |
| 法国 | 2 | $11.2K |
| 西班牙 | 2 | $10.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $116.15M |
| 韩国 | 256 | $29.73M |
| 新加坡 | 3 | $8.84M |
| 西班牙 | 1 | $13.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $780.3K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Andritz Pty Ltd | 荷兰 | 4 | $274.9K | 传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件 |
| Andritz Pty Ltd | 中国 | 2 | $153.7K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Andritz Technologies (H.K.) Ltd. | 斯洛文尼亚 | 1 | $132.1K | 木材加工压机、混合机 |
| Andritz Technologies (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $87.5K | 造纸机械零件、制浆机零件 |
| Smart Operations S.L.U. | 西班牙 | 3 | $43.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Andritz Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $33.8K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Changzhou Zhongjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Prodesa Medioambiente S.L. | 西班牙 | 2 | $1.4K | 其他轴承、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 303 | $146.34M | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| Hamada Heavy Industries Ltd. | 日本 | 4 | $4.56M | 其他钢铁制品、木颗粒 |
| Cellmark Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.47M | 微生物植物油、其他谷物残渣 |
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $816.6K | 木颗粒 |
| ECO Energy One Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $539.9K | 木颗粒 |
| Smart Operations | 西班牙 | 1 | $13.7K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 非螺纹钢销 | CPM EUROPE B V | 德国 | $68 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $6 |
| 2026-03-30 | 其他螺纹紧固件 | CPM EUROPE B V | 法国 | $284 |
| 2026-03-30 | 非螺纹垫圈 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他螺纹紧固件 | CPM EUROPE B V | 澳大利亚 | $683 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | CPM EUROPE B V | 捷克 | $120 |
| 2026-03-30 | 非泡沫橡胶密封件 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $14 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | CPM EUROPE B V | 斯洛伐克 | $479 |
| 2026-03-30 | 传动轴及曲柄 | CPM EUROPE B V | 斯洛伐克 | $1.9K |
出口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.45M |
| 2026-03-28 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $1.61M |
| 2026-02-07 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 新加坡 | $5.77M |
| 2025-11-14 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $761.8K |
| 2025-11-07 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $1.52M |
| 2025-10-29 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $1.52M |
| 2025-10-13 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $1.51M |
| 2025-10-04 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $722.0K |
| 2025-10-02 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $1.59M |
| 2025-09-06 | 木颗粒 | CELLMARK ASIA PTE LTD | 日本 | $1.60M |