Y & Y Automotive Part Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Y&Y AUTOMOTIVE PART SUPPLIES
8
进口笔数
0
出口笔数
$5.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313590702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FYTD1Q |
| 成立日期 | 2015-12-25 |
| 联系地址 | 65 Khu biệt thự Ngân Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&Y AUTOMOTIVE PART SUPPLIES |
| 企业英文名称 | Y&Y AUTOMOTIVE PART SUPPLIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Khu dân cư Phú Long, đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837817688 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842420 | 喷枪 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 墨西哥 | 1 | $174 |
| 美国 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Shipp Llc | 美国 | 1 | $1.7K | 其他螺纹紧固件、750W-75kW直流电机 |
| Ancra New Zealand Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.5K | 钢铁链零件 |
| Shri Guru Engineering And Fabrication Works | 印度 | 2 | $1.1K | 喷枪 |
| Shri Guru Engineering & Fabrication Works | 印度 | 1 | $639 | 喷雾机零件 |
| Jarnail Mfg. Co. | 印度 | 2 | $101 | 其他车辆零件、焊接钢材 |
| Blackwoods | 美国 | 1 | $61 | 非螺纹钢销、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 非螺纹钢销 | BLACKWOODS | 印度 | $61 |
| 2024-11-12 | 钢铁链零件 | ANCRA NEW ZEALAND LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-12 | 钢铁链零件 | ANCRA NEW ZEALAND LTD | 中国 | $292 |
| 2024-08-15 | 750W-75kW直流电机 | Saigon Shipp Llc | 越南 | $1.5K |
| 2024-08-15 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Shipp Llc | 墨西哥 | $87 |
| 2024-08-15 | 其他螺纹紧固件 | SAIGON SHIPP LLC | 美国 | $87 |
| 2024-08-15 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Shipp Llc | 墨西哥 | $87 |
| 2024-05-21 | 非螺纹钢销 | JARNAIL MFG CO. | 印度 | $26 |
| 2024-05-21 | 非螺纹钢销 | JARNAIL MFG CO. | 印度 | $24 |
| 2024-05-16 | 其他车辆零件 | JARNAIL MFG CO. | 印度 | $26 |