Kenrich Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY KENRICH
6
进口笔数
6
出口笔数
$49.9K
进口金额
$126.1K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-09-22
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001219011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMGGH32 |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Lô CN-GD1-2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông La, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY KENRICH |
| 企业英文名称 | KENRICH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-GD1-2, cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84835171652 |
| 邮箱 | kenfu.rgtl@msa.hinet.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.1K |
| 韩国 | 3 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $79.8K |
| 韩国 | 5 | $46.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Wanguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 人造纤维绒布、聚酯短纤织物 |
| Iro Production Management Co. | 韩国 | 2 | $8.0K | 高强力机织物、染色化纤长丝布 |
| Can Rich Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 高强力机织物、非织造标签 |
| IRO Production Management Co. | 中国 | 1 | $4.0K | 染色化纤长丝布、高强力机织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastwood Outdoor Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.8K | 其他拉链、其他男式针织外套 |
| Iro Production Management Co. | 韩国 | 5 | $46.3K | 男式外衣、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 高强力机织物 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-23 | 高强力机织物 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-22 | 高强力机织物 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $6.0K |
| 2024-11-22 | 硫化橡胶垫 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $816 |
| 2024-02-28 | 非织造标签 | CAN RICH CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-02-28 | 高强力机织物 | CAN RICH CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2023-06-22 | 拉链零件 | JIAXING WANGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-22 | 聚酯短纤织物 | JIAXING WANGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-22 | 聚酯短纤织物 | JIAXING WANGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-06-22 | 印刷标签 | JIAXING WANGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $575 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 针织头饰 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-02-10 | 非棉针织背心 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $9.0K |
| 2025-02-10 | 非棉针织背心 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $3.9K |
| 2025-01-22 | 非棉针织背心 | Iro Production Management Co. | 韩国 | $9.9K |
| 2024-04-11 | 非棉针织背心 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $13.3K |
| 2024-04-11 | 非棉针织背心 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $3.9K |
| 2024-03-27 | 非棉针织背心 | IRO PRODUCTION MANAGEMENT CO | 韩国 | $2.3K |
| 2023-08-04 | 化纤女式大衣 | EASTWOOD OUTDOOR ENTERPRISES CO LTD | 美国 | $15.0K |
| 2023-08-04 | 男式化纤大衣 | EASTWOOD OUTDOOR ENTERPRISES CO LTD | 美国 | $32.6K |
| 2023-08-04 | 男式化纤大衣 | EASTWOOD OUTDOOR ENTERPRISES CO LTD | 美国 | $32.2K |