Lucky TLY Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM LUCKY TLY
1
进口笔数
5
出口笔数
$11.6K
进口金额
$76.1K
出口金额
2023-03-25
最近进口
2023-11-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703048498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6KXM97 |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 327, Tờ bản đồ số 8, Đường Lý Tự Trọng, Khu Phố Khánh hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM LUCKY TLY |
| 企业英文名称 | LUCKY TLY PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 327, Tờ bản đồ số 8, Đường Lý Tự Trọng, Khu Phố, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84933972938 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $46.3K |
| 中国台湾 | 3 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seohung International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $46.3K | 木衣架、软垫木座椅 |
| SAI HUA CO | 中国台湾 | 2 | $18.1K | 其他木家具、木衣架 |
| Seohung International Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $11.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-25 | 薄硬木胶合板 | LINYI YACHEN WOOD CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 木制品 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $67 |
| 2023-11-28 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $466 |
| 2023-11-28 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $477 |
| 2023-11-28 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $301 |
| 2023-11-28 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $536 |
| 2023-10-25 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-10-25 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-10-25 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-10-25 | 木制品 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $105 |
| 2023-10-25 | 其他木家具 | SAI HUA CO | 中国台湾 | $846 |