KHANG THINH AGARWOOD IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRầM HươNG KHANG THịNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$802.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001270292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYA2RUB |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Phước 1, Thị trấn Trung Phước, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRẦM HƯƠNG KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | KHANG THINH AGARWOOD IMPORT EXPORT TRADING PRODUCING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0905171822 |
| 邮箱 | khangthinhoud@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $802.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARABIAN OUD CO | 越南 | 3 | $414.0K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | 4 | $170.8K | 药用植物 |
| MARASIM AL TAYEB TRADING EST | 越南 | 5 | $145.0K | 药用植物 |
| OQIA AL BAKHOUR FOR TRADING CO | 越南 | 1 | $45.0K | 药用植物 |
| MBR PERFUMES CO | 越南 | 1 | $14.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| ABDUL RAHMAN ALI AL SAHRHAN TRADING EST | 越南 | 1 | $12.8K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 药用植物 | LANOZAN TRADING CO LTD | — | $43.0K |
| 2025-06-17 | 药用植物 | OQIA AL BAKHOUR FOR TRADING CO | 越南 | $45.0K |
| 2025-02-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | $43.4K |
| 2025-01-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | $42.5K |
| 2024-12-23 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | $42.5K |
| 2024-11-11 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | $42.5K |
| 2024-09-23 | 药用植物 | ARABIAN OUD CO | 越南 | $172.5K |
| 2024-08-05 | 药用植物 | MARASIM AL TAYEB TRADING EST | 越南 | $42.5K |
| 2024-06-03 | 药用植物 | MARASIM AL TAYEB TRADING EST | 越南 | $22.5K |
| 2024-04-01 | 药用植物 | MARASIM AL TAYEB TRADING EST | 越南 | $25.5K |