Peso Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Peso Việt Nam
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$444.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107066483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4252DV9 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thái, Xã Hiền Ninh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PESO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PESO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thái, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84987862253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960830 | 钢笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $443.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 68 | $374.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 12 | $34.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 10 | $34.0K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 1 | $232 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未使用票证及证券 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $428 |
| 2026-04-21 | 螺纹螺母 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 加强橡胶带 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $16 |
| 2026-04-21 | 未使用票证及证券 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $428 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $26 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 绘图仪器 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 不可调扳手 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $90 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $165 |
| 2026-04-20 | 非LED电灯装置 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $52 |