Thanh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thắng Minh
12
进口笔数
24
出口笔数
$380.6K
进口金额
$435.9K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2024-02-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901257974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N33GMF |
| 成立日期 | 2010-06-28 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Nghi Lâm, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 13, Xã Phúc Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84383517879 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $380.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $435.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $246.8K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $65.7K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 1 | $34.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $33.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SunCity Global Pte. Ltd. | 印度 | 9 | $187.0K | 柚木结构材、柚木原木 |
| ASCENT HOLDINGS (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $177.8K | 柚木结构材 |
| Planet Trade LLC FZ | 印度 | 6 | $71.2K | 柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.3K |
| 2024-02-01 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26.4K |
| 2024-01-13 | 柚木结构材 | Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2024-01-13 | 柚木结构材 | Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | $14.0K |
| 2024-01-13 | 柚木结构材 | Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2023-12-22 | 柚木原木 | Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $33.9K |
| 2023-11-26 | 柚木原木 | Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.7K |
| 2023-10-26 | 柚木结构材 | Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $16.9K |
| 2023-10-26 | 柚木结构材 | Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2023-10-26 | 柚木结构材 | Phuthai Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $8.0K |
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $5.7K |
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $9.4K |
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $7.6K |
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $3.7K |
| 2024-01-16 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $3.5K |
| 2024-01-16 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $18.0K |
| 2024-01-16 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $9.2K |
| 2024-01-16 | 柚木结构材 | Planet Trade LLC FZ | 印度 | $6.0K |
| 2023-10-26 | 柚木结构材 | SunCity Global Pte. Ltd. | 印度 | $9.4K |