Splus Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Splus
- 邮箱4
10
进口笔数
0
出口笔数
$53.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107300711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCY642XY |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | BT6- Vị trí 24, KĐT Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SPLUS |
| 企业英文名称 | SPLUS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 03 lô BT12, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466888882 |
| 邮箱 | kt.dept@splusvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $42.6K |
| 德国 | 6 | $6.1K |
| 西班牙 | 4 | $2.3K |
| 中国 | 5 | $2.2K |
| 欧盟 | 1 | $23 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EElectron S.p.A. | 意大利 | 9 | $52.7K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Guangzhou Video Star Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $512 | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 电力控制板 | EELECTRON SPA | 意大利 | $651 |
| 2026-02-03 | 电器装置零件 | EELECTRON SPA | 意大利 | $36 |
| 2026-02-03 | 电器装置零件 | EELECTRON SPA | 意大利 | $98 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | EELECTRON SPA | 意大利 | $570 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | EELECTRON SPA | 意大利 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | EELECTRON SPA | 意大利 | $746 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | EELECTRON SPA | 意大利 | $561 |
| 2026-02-03 | 电力控制板 | EELECTRON SPA | 意大利 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 静止变流器 | EELECTRON SPA | 中国 | $491 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | EELECTRON SPA | 意大利 | $559 |