NTP Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ntp
72
进口笔数
0
出口笔数
$707.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313078004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1K3NSN |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NTP |
| 企业英文名称 | NTP TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842862860049 |
| 邮箱 | info@ntpco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 151519 | 精制亚麻籽油 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $342.4K |
| 西班牙 | 23 | $223.3K |
| 泰国 | 13 | $118.9K |
| 韩国 | 2 | $10.1K |
| 土耳其 | 1 | $8.2K |
| 新西兰 | 4 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 6 | $282 |
| 保加利亚 | 1 | $49 |
| 美国 | 2 | $43 |
| 北马其顿 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorios Almond S.L. | 西班牙 | 11 | $179.0K | 其他非酒精饮料、葵花籽 |
| Compagnia Alimentare Italiana | 意大利 | 5 | $155.5K | 初榨橄榄油、其他植物油 |
| Chacha International Ltd. | 泰国 | 12 | $110.0K | 其他食品制剂、其他含油籽仁 |
| Compagnia Alimentare Italiana S.P.A. | 意大利 | 2 | $99.2K | 非初榨橄榄油、初榨橄榄油 |
| Bioitalia S.r.l. | 意大利 | 5 | $87.4K | 未煮意面、保藏番茄 |
| Nutriops S.L. | 西班牙 | 8 | $44.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Sempio Foods Co. | 韩国 | 2 | $10.1K | 混合调味料、酱油 |
| Tranzalpine Organics Ltd | 新西兰 | 3 | $4.2K | 糖果、天然蜂蜜 |
| Pureharvest | 澳大利亚 | 5 | $77 | 其他非酒精饮料、酱油 |
| Dalla Costa S.R.L. | 意大利 | 3 | $77 | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 初榨橄榄油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $11.1K |
| 2026-04-20 | 低芥酸菜油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $974 |
| 2026-04-20 | 初榨橄榄油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他植物油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $841 |
| 2026-04-20 | 芝麻油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他植物油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他植物油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $841 |
| 2026-04-20 | 芝麻油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他植物油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 其他植物油 | COMPAGNIA ALIMENTARE ITALIANA | 意大利 | $1.8K |