GLORY INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRANSPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLORY INTERNATIONAL HOLDINGS
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$66.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316586983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKW61F0 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 37/17 Đường Số 44, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLORY INTERNATIONAL HOLDINGS |
| 企业英文名称 | GLORY INTERNATIONAL HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/17 Đường Số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0936440071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $38.6K |
| 加拿大 | 5 | $27.1K |
| 越南 | 1 | $778 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| USTAR PRODUCTIONS LLC | 美国 | 9 | $34.1K | PVC地板/墙覆盖物、聚乙烯袋 |
| L & M Taylor Soccer | 加拿大 | 5 | $27.1K | 化纤针织服装 |
| TOJO VENTURES LLC | 美国 | 1 | $4.5K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| USTAR PRODUCTIONS LLC | 越南 | 1 | $778 | 塑料人造花 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $648 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $760 |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $780 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $760 |
| 2026-04-06 | 其他木家具 | C & T PEDI SPA | 美国 | $810 |