Southeast Asia Bridge Crane & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电动滑轮提升机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC Và THIếT Bị ĐôNG NAM á

38
进口笔数
11
出口笔数
$653.3K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $117.5K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-05进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $875 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $117.5K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2026-05进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $875 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313792219
企查查编码QVNGBE0652
成立日期2016-05-06
联系地址197/1 Đường Thạnh Lộc 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC VÀ THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á
企业英文名称SOUTHEAST ASIA BRIDGE CRANE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197/1 Đường Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0903082220
官网seacrane.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842511电动滑轮提升机
8431108425机械零件
850152750W-75kW交流电机
731824非螺纹钢销
848340齿轮及变速器
850151750W以下交流电机
731589其他钢铁链
681389非石棉摩擦材料
731822非螺纹垫圈
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
8431108425机械零件
848350滑轮飞轮
842511电动滑轮提升机
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承
681389非石棉摩擦材料
730890其他钢铁结构体
731589其他钢铁链
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$354.1K
日本16$299.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$56.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Hoist Co., Ltd.韩国22$333.5K8425机械零件、电动滑轮提升机
Hitachi Asia Ltd.日本14$296.4K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Hyundai Hoist Co., Ltd.加拿大1$20.6K电动滑轮提升机、齿轮及变速器
Hitachi Asia Ltd.新加坡1$1.9K非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械
Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本1$875钢铁螺钉螺栓、非旋转气动手工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南5$45.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南5$9.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非电动提升机Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$875
2026-05-13齿轮及变速器Hitachi Asia Ltd.日本$300
2026-05-138425机械零件Hitachi Asia Ltd.日本$13
2026-05-13齿轮及变速器Hitachi Asia Ltd.日本$75
2026-05-13齿轮及变速器Hitachi Asia Ltd.日本$78
2026-05-13非石棉摩擦材料Hitachi Asia Ltd.日本$4
2026-05-13其他钢弹簧Hitachi Asia Ltd.日本$7
2026-05-13非石棉摩擦材料Hitachi Asia Ltd.日本$76
2026-05-13非石棉摩擦材料Hitachi Asia Ltd.日本$9
2026-05-13非石棉摩擦材料Hitachi Asia Ltd.日本$9

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23电动滑轮提升机Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$10.7K
2026-06-03齿轮及变速器Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$716
2026-06-03非石棉摩擦材料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$36
2026-06-03齿轮及变速器Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$257
2026-06-03其他钢弹簧Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$18
2026-06-03非石棉摩擦材料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$18
2026-06-03电动机及零件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$1.2K
2026-06-03齿轮及变速器Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$300
2026-06-038425机械零件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$18
2026-06-03齿轮及变速器Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$250

相关企业 · 同类产品

Southeast Asia Bridge Crane & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →