Southeast Asia Bridge Crane & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CầU TRụC Và THIếT Bị ĐôNG NAM á
38
进口笔数
11
出口笔数
$653.3K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313792219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBE0652 |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | 197/1 Đường Thạnh Lộc 15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẦU TRỤC VÀ THIẾT BỊ ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA BRIDGE CRANE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/1 Đường Thạnh Lộc 15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0903082220 |
| 官网 | seacrane.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $354.1K |
| 日本 | 16 | $299.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $56.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $333.5K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| Hitachi Asia Ltd. | 日本 | 14 | $296.4K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hyundai Hoist Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.6K | 电动滑轮提升机、齿轮及变速器 |
| Hitachi Asia Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $875 | 钢铁螺钉螺栓、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $45.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 5 | $9.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非电动提升机 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $875 |
| 2026-05-13 | 齿轮及变速器 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-05-13 | 8425机械零件 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-05-13 | 齿轮及变速器 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $75 |
| 2026-05-13 | 齿轮及变速器 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-05-13 | 非石棉摩擦材料 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-05-13 | 其他钢弹簧 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-05-13 | 非石棉摩擦材料 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $76 |
| 2026-05-13 | 非石棉摩擦材料 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-05-13 | 非石棉摩擦材料 | Hitachi Asia Ltd. | 日本 | $9 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电动滑轮提升机 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $10.7K |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $716 |
| 2026-06-03 | 非石棉摩擦材料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $36 |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $257 |
| 2026-06-03 | 其他钢弹簧 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $18 |
| 2026-06-03 | 非石棉摩擦材料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $18 |
| 2026-06-03 | 电动机及零件 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $300 |
| 2026-06-03 | 8425机械零件 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $18 |
| 2026-06-03 | 齿轮及变速器 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $250 |