Bach Khoa Education Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 可变电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ BKP
- 邮箱4
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107561375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6WRUPY |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | Số 30 Ngõ 15A Tả Thanh Oai, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ BKP |
| 企业英文名称 | BACH KHOA EDUCATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84988502269 |
| 邮箱 | tbdv.bkp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 28 | $1.16M |
| 日本 | 25 | $143.3K |
| 中国 | 12 | $122.0K |
| 美国 | 15 | $62.9K |
| 丹麦 | 1 | $19.1K |
| 英国 | 2 | $10.9K |
| 德国 | 1 | $239 |
| 泰国 | 1 | $64 |
| 韩国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linkens Technology Group Ltd. | 中国 | 28 | $1.37M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Fabulous Import & Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $150.3K | 可变电阻器、其他固定电容器 |
| Bristol Electronics II Corporation | 美国 | 1 | $525 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | Linkens Technology Group Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Linkens Technology Group Ltd. | 日本 | $133 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Linkens Technology Group Ltd. | 日本 | $442 |
| 2026-07-28 | 其他固定电容器 | Linkens Technology Group Ltd. | 俄罗斯 | $220 |
| 2026-07-28 | 其他固定电容器 | Linkens Technology Group Ltd. | 美国 | $517 |
| 2026-07-28 | 导航仪器零件 | Linkens Technology Group Ltd. | 俄罗斯 | $184 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Linkens Technology Group Ltd. | 日本 | $555 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | Linkens Technology Group Ltd. | 美国 | $2 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | Linkens Technology Group Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-07-28 | 其他固定电容器 | Linkens Technology Group Ltd. | 俄罗斯 | $65 |